eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

I don't care if she has a good voice Lots of girls in Japan have good voices

Nghĩa tiếng Việt

Con bé hát hay thì làm sao chứ.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care