eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

I don't care what you say, only give me the money.

Nghĩa tiếng Việt

Tiếp đi, cứ chửi nữa đi.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care