eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

I'll have your family lawyer take care of it.

Nghĩa tiếng Việt

Luật sưcủa gia đình anh có thể làm nó.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care