eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

I pray that you will take good care of yourself in this season of intense cold.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi mong cô sẽ chăm sóc kỹ bản thân trong mùa đông dữ dội này.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care