care trong ngữ cảnh
care = sự chăn sóc
Câu tiếng Anh
I really don't care. one of those fashionable architects is just as inept as another.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thật sự không quan tâm. Những tay KTS thời thượng đó ai cũng thế thôi.
care = sự chăn sóc
I really don't care. one of those fashionable architects is just as inept as another.
Tôi thật sự không quan tâm. Những tay KTS thời thượng đó ai cũng thế thôi.