eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

I wouldn't care if he gave you a life pass to the Polo Grounds.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không quan tâm hắn cho anh cái gì

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care