eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

If you don't care what folks says about this family, I does!

Nghĩa tiếng Việt

Và tôi chẳng thấy có lý do gì khiến Ashley cầu hôn cô cả!

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care