eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

Just want to take care of a few of these kiddies first.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn gặp xong mấy bé con này đã.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care