eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

Maybe you don't care if you get shot full of buckshot or not.

Nghĩa tiếng Việt

Có lẽ anh không quan tâm đến việc anh có bị bắn no đạn hay không.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care