eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

"Now don't worry about the girl, I'll take care of her."

Nghĩa tiếng Việt

"Đừng lo lắng cho cô gái ấy nữa. Tôi sẽ chăm sóc cô ta."

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care