eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

Now the first time there's any trouble, we're supposed to take care of it ourselves.

Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ lần đầu tiên nơi này có chuyện, chúng ta lại phải tự mình giải quyết sao?

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care