eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

Of course! You've no idea what care I take of my little beauties.

Nghĩa tiếng Việt

Tất nhiên, anh không biết tôi chăm sóc mấy con vật xinh đẹp nhỏ bé của mình như thế nào đâu.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care