eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

Parents take care of me.

Nghĩa tiếng Việt

Huynh chăm sóc muội.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care