eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

Suppose you're charged of taking care of the goods.

Nghĩa tiếng Việt

Giả sử cậu phụ trách canh giữ tài sản.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care