eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

The others went off to the war or runned away. I can't take care of that baby and sick folks, too.

Nghĩa tiếng Việt

Cô Scarlett, Cô Suellen và Cô Carreen... họ đang đòi được đi tắm.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care