eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

The proprietors don't care to let me in... They do not want to treat me to a meal...

Nghĩa tiếng Việt

Gia chủ không cho vào, Chắc là chẳng chịu đãi.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care