care trong ngữ cảnh
care = sự chăn sóc
Câu tiếng Anh
There is a wife you have, resting in her bed and letting strangers care for her family.
Nghĩa tiếng Việt
Bà vợ ông thế này đây, nghỉ ngơi trên giường và để người lạ lo cho gia đình.
care = sự chăn sóc
There is a wife you have, resting in her bed and letting strangers care for her family.
Bà vợ ông thế này đây, nghỉ ngơi trên giường và để người lạ lo cho gia đình.