eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

There is a wife you have, resting in her bed and letting strangers care for her family.

Nghĩa tiếng Việt

Bà vợ ông thế này đây, nghỉ ngơi trên giường và để người lạ lo cho gia đình.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care