eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

- Three cheers for Wyoming! - The rest of you care to join me?

Nghĩa tiếng Việt

Còn ai muốn tham gia cùng tôi không?

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care