eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

Well, we'll take care of your family, too.

Nghĩa tiếng Việt

Thôi được, chúng tôi sẽ lo cho cả nhà anh.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care