eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

What do you care who cleaned out the back of Geiger's store?

Nghĩa tiếng Việt

Tại sao ông quan tâm điều đó?

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care