care trong ngữ cảnh
care = sự chăn sóc
Câu tiếng Anh
Would you care to come in the next room and listen to them play the piano?
Nghĩa tiếng Việt
Ông có muốn sang phòng bên nghe các cháu chơi piano không?
care = sự chăn sóc
Would you care to come in the next room and listen to them play the piano?
Ông có muốn sang phòng bên nghe các cháu chơi piano không?