eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

You and the rest of the boys can take care of our stock.

Nghĩa tiếng Việt

Cậu và những người còn lại lo cho đàn bò của chúng ta.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care