eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

You boys take care of the office for a couple days.

Nghĩa tiếng Việt

Các cậu trông coi văn phòng vài ngày.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care