eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

You can relax now that you don't have to take care of June.

Nghĩa tiếng Việt

Giờ em có thể nghỉ ngơi. Em không cần phải trông June.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care