eword.vn

care trong ngữ cảnh

care = sự chăn sóc

Câu tiếng Anh

You take care of your love life, and I'll take care of mine.

Nghĩa tiếng Việt

Chuyện cô cô lo, chuyện tôi tôi lo.

← care: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với care