eword.vn

carpet trong ngữ cảnh

carpet = tấm thảm

Câu tiếng Anh

I put the key back under the stair carpet and go out by the street door.

Nghĩa tiếng Việt

Đặt chìa khóa lại dưới tấm thảm và ra ngoài đường.

← carpet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với carpet