carry trong ngữ cảnh
carry = tư thế cầm gươm chào
Câu tiếng Anh
Captain, when you say "carry arm," you mean to carry this little gun?
Nghĩa tiếng Việt
Đại úy, khi ông nói "bồng súng," có phải ông nói ôm cây súng nhỏ này?
← carry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với carry