eword.vn

case trong ngữ cảnh

case = trường hợp

Câu tiếng Anh

"Case the joint"?

Nghĩa tiếng Việt

"Bàn chuyện làm ăn"?

← case: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với case