eword.vn

cause trong ngữ cảnh

cause = nguyên nhân

Câu tiếng Anh

I want to know the cause of your being tired. - But I...

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn tìm ra nguyên nhân làm cho xơ mệt.

← cause: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cause