eword.vn

cause trong ngữ cảnh

cause = nguyên nhân

Câu tiếng Anh

Ladies, the Confederacy asks for your jewelry on behalf of our noble cause.

Nghĩa tiếng Việt

Cảm ơn bà.

← cause: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cause