eword.vn

cause trong ngữ cảnh

cause = nguyên nhân

Câu tiếng Anh

Mind you, don't go philandering with any other girl, 'cause I'm mighty jealous.

Nghĩa tiếng Việt

Ôi, cô không đùa đấy chứ, Cô Scarlett.

← cause: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cause