eword.vn

cause trong ngữ cảnh

cause = nguyên nhân

Câu tiếng Anh

Morris would not want to be the cause of your losing your natural inheritance.

Nghĩa tiếng Việt

Morris không muốn là nguyên nhân của việc cháu mất thừa kế tự nhiên.

← cause: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cause