eword.vn

cause trong ngữ cảnh

cause = nguyên nhân

Câu tiếng Anh

Oh, some of the guys putting' me over the jumps 'cause I don't want to fight.

Nghĩa tiếng Việt

Có vài gã muốn hành hạ tôi vì tôi không muốn đánh nhau.

← cause: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cause