eword.vn

cause trong ngữ cảnh

cause = nguyên nhân

Câu tiếng Anh

Police are investigating the cause of the accident.

Nghĩa tiếng Việt

Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.

← cause: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cause