eword.vn

cause trong ngữ cảnh

cause = nguyên nhân

Câu tiếng Anh

Sometimes the cause of nervous habits like yours is not obvious.

Nghĩa tiếng Việt

Nguyên nhân dẫn đến những thói quen lo âu như của ông đôi khi không rõ ràng.

← cause: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cause