eword.vn

cause trong ngữ cảnh

cause = nguyên nhân

Câu tiếng Anh

You alone give me the courage to face the wretch who is the cause of our misfortune!

Nghĩa tiếng Việt

Con trai tôi!

← cause: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cause