eword.vn

certain trong ngữ cảnh

certain = chắc

Câu tiếng Anh

Alliances between nations, as my years with the diplomatic corps have often shown, resemble - if you'll pardon the analogy - certain marriages.

Nghĩa tiếng Việt

Kinh nghiệm của tôi với tư cách là trưởng đoàn ngoại giao, đã chứng minh cho tôi thấy, ...sự liên minh giữa các dân tộc giống như một số cuộc hôn nhân, xin lỗi quí vị về sự so sánh này.

← certain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với certain