eword.vn

certain trong ngữ cảnh

certain = chắc

Câu tiếng Anh

But there are certain developments which make this beach unsafe today.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng lúc này đang xảy ra cớ sự, nên bãi biển này không còn an toàn nữa.

← certain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với certain