certain trong ngữ cảnh
certain = chắc
Câu tiếng Anh
I'm not speaking to you as a jealous husband but as a man of the world who knows there are certain rules of decorum which cannot be disregarded with impunity.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không nói chuyện với mình với... ...với tư cách là một người chồng ghen tuông mà với tư cách là một người đàn ông trên đời biết rằng có một số quy tắc lịch sự nhất định không thể coi thường mà không bị trừng phạt.
← certain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với certain