eword.vn

certain trong ngữ cảnh

certain = chắc

Câu tiếng Anh

In the seventh race - that's the big race of the season - there's a certain horse running.

Nghĩa tiếng Việt

Trong cuộc đua thứ bảy - cuộc đua lớn của mùa giải - có một con ngựa chắc chắn sẽ đua.

← certain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với certain