certainly trong ngữ cảnh
certainly = chắc
Câu tiếng Anh
Certainly. What else?
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn rồi, còn gì nữa không?
← certainly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với certainly
certainly = chắc
Certainly. What else?
Chắc chắn rồi, còn gì nữa không?
← certainly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với certainly