eword.vn

chain trong ngữ cảnh

chain = dây

Câu tiếng Anh

Look, I have a gold watch with a gold chain ... made in your own country.

Nghĩa tiếng Việt

Nhìn này, tôi có cái đồng hồ vàng với cả dây vàng này... được làm ở quê hương anh đấy.

← chain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với chain