eword.vn

chain trong ngữ cảnh

chain = dây

Câu tiếng Anh

Put them in prison. Chain them to opposite walls.

Nghĩa tiếng Việt

Tống bọn chúng vào tù xiềng chúng lại, đối mặt với nhau

← chain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với chain