charge trong ngữ cảnh
charge = vật mang
Câu tiếng Anh
A charge.
Nghĩa tiếng Việt
Tấn công.
← charge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với charge
charge = vật mang
A charge.
Tấn công.
← charge: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với charge