eword.vn

cheat trong ngữ cảnh

cheat = trò lừa đảo

Câu tiếng Anh

A cheat?

Nghĩa tiếng Việt

Một tên cờ bạc bịp?

← cheat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cheat