cheat trong ngữ cảnh
cheat = trò lừa đảo
Câu tiếng Anh
Cheat and kill thy neighbor."
Nghĩa tiếng Việt
Lừa đảo đồng loại và giết hại đồng loại."
← cheat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cheat
cheat = trò lừa đảo
Cheat and kill thy neighbor."
Lừa đảo đồng loại và giết hại đồng loại."
← cheat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cheat