eword.vn

cheat trong ngữ cảnh

cheat = trò lừa đảo

Câu tiếng Anh

The man is a cheat.

Nghĩa tiếng Việt

Hắn lừa đảo.

← cheat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cheat