cheat trong ngữ cảnh
cheat = trò lừa đảo
Câu tiếng Anh
This time we cheat him.
Nghĩa tiếng Việt
Lần này chúng ta đã qua mặt nó.
← cheat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cheat
cheat = trò lừa đảo
This time we cheat him.
Lần này chúng ta đã qua mặt nó.
← cheat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cheat