check trong ngữ cảnh
check = cheque
Câu tiếng Anh
Check... mate.
Nghĩa tiếng Việt
Chiếu tướng!
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check
check = cheque
Check... mate.
Chiếu tướng!
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check