check trong ngữ cảnh
check = cheque
Câu tiếng Anh
Check the back!
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra phía sau!
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check
check = cheque
Check the back!
Kiểm tra phía sau!
← check: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với check